


Các viên bi cacbua kim cương được mài chính xác là những bộ phận hình cầu có độ bền cực cao và hiệu suất vượt trội, được chế tạo từ cacbua vonfram (WC-Co) và gia công tỉ mỉ để đạt được độ chính xác kích thước và độ hoàn hảo bề mặt vượt trội. Được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác ở mức micromet, những viên bi này kết hợp độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ nhẵn mịn vô song, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các vai trò quan trọng trong máy móc tiên tiến, thiết bị đo lường chính xác và các hệ thống công nghiệp chịu tải trọng cao.
Các tính năng chính:
– Bề mặt được gia công ở cấp độ nano: Được mài chính xác để tạo ra bề mặt cực kỳ nhẵn (Ra ≤ 0,1 μm), giúp giảm thiểu ma sát, đảm bảo độ kín tối ưu và mang lại hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng động.
– Độ cứng cực cao: Hợp kim cacbua vonfram-coban có độ cứng Vickers lên đến 1800 HV, đảm bảo khả năng chống mài mòn, biến dạng và mỏi cơ học.
– Dung sai chặt chẽ: Độ đồng đều về đường kính trong phạm vi ±0,001 mm và độ tròn ≤0,0005 mm, được chứng nhận đảm bảo độ chính xác cao trong việc căn chỉnh và phân bổ tải trọng.
– Khả năng chịu nhiệt và hóa chất: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 600°C và có khả năng chống ăn mòn, axit, kiềm và môi trường oxy hóa.
– Các loại hợp kim đa dụng: Có sẵn ở dạng hạt mịn, hạt trung bình hoặc thành phần WC-Co tùy chỉnh (6%–15% coban) để cân bằng giữa độ cứng, độ dẻo dai và khả năng gia công.
Ứng dụng:
– Vòng bi chính xác: Rất quan trọng đối với vòng bi trục chính tốc độ cao, mũi khoan nha khoa và bộ truyền động hàng không vũ trụ đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.
– Hệ thống van: Được sử dụng trong các kim phun nhiên liệu áp suất cao, van thủy lực và thiết bị xử lý hóa chất để đảm bảo độ kín khít, không rò rỉ.
– Sản xuất chất bán dẫn: Là thành phần không thể thiếu trong các robot xử lý tấm wafer, buồng chân không và bàn định vị chính xác.
– Đo lường và Thiết bị đo lường: Được sử dụng làm quả cầu chuẩn trong các máy đo tọa độ (CMM) và hệ thống căn chỉnh quang học.
– Ô tô & Robot: Tăng cường độ bền cho khớp CV, kẹp robot và các bộ phận của dây chuyền lắp ráp tự động.
Ưu điểm:
– Tuổi thọ kéo dài: Vượt trội so với các vật liệu thay thế như thép, gốm hoặc nitrua silic, giúp giảm tần suất thay thế và thời gian ngừng hoạt động.
– Hiệu quả năng lượng: Bề mặt cực kỳ nhẵn giúp giảm thiểu tổn thất do ma sát, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ở tốc độ cao.
– Có thể tùy chỉnh: Đường kính (0,5 mm–50 mm), lớp phủ (ví dụ: carbon giống kim cương, TiAlN) hoặc các phương pháp xử lý bề mặt (ví dụ: đánh bóng siêu mịn, mài nhám) có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu chuyên biệt.
– Tính nhất quán giữa các lô: Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo các tính chất cơ học và hình học đồng nhất trong các đợt sản xuất quy mô lớn.
Thông số kỹ thuật:
– Chất liệu: Carbide vonfram (WC) với chất kết dính là coban (Co).
– Độ cứng: 1500–1800 HV (HRA 89–94).
– Dung sai kích thước: ±0,001 mm (có thể điều chỉnh xuống ±0,0005 mm).
– Độ nhám bề mặt: Ra ≤ 0,1 μm (hoặc Ra ≤ 0,05 μm đối với độ chính xác cực cao).
– Phạm vi nhiệt độ: từ -200°C đến +600°C.
– Chứng nhận: Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 3290-1.